對人不親切

đối nhân bất thân thiết

Hán Việt: đối nhân bất thân thiết

Tổng quan

không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng

Cấu tạo: (đối) + (nhân) + (bất) + (thân) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng