对位红

duì wèi hóngđối vị hồng

Hán Việt: đối vị hồng · Pinyin: duì wèi hóng

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 位 (vị) + 紅 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đỏ para

Đức

  • Handedict Pararot (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

对位法 · 对位的 · 对位 · 对位法的