對兒童有利 duì ér tóng yǒu lì · đối nhi đồng hữu lợi Hán Việt: đối nhi đồng hữu lợi · Pinyin: duì ér tóng yǒu lì Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 有 (hữu) + 利 (lợi)Pinyinduì ér tóng yǒu lìHán Việtđối nhi đồng hữu lợiCấu tạo對 + 兒 + 童 + 有 + 利 · đối + nhi + đồng + hữu + lợi nghĩa thành phần: đối + nhi + đồng + hữu + lợi