對出資的評估
đối xuất tư đích bình cổ
Hán Việt: đối xuất tư đích bình cổ · Pinyin: duì chū zī de píng gū
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 出 (xuất) + 資 (tư) + 的 (đích) + 評 (bình) + 估 (cổ)
Hán Việt: đối xuất tư đích bình cổ · Pinyin: duì chū zī de píng gū
Cấu tạo: 對 (đối) + 出 (xuất) + 資 (tư) + 的 (đích) + 評 (bình) + 估 (cổ)