對口快板兒
đối khẩu khoái bản nhi
Hán Việt: đối khẩu khoái bản nhi
Tổng quan
vè đối đáp
Nghĩa
Việt
- Cihui vè đối đáp
Eng
- Cihui 對口快板兒 uìkǒu kuàibǎnr n. clappertalk in the form of a dialogue (a kind of oral performance)