對外債權債務
đối ngoại trái quyền trái vụ
Hán Việt: đối ngoại trái quyền trái vụ · Pinyin: duì wài zhài quán zhài wù
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 外 (ngoại) + 債 (trái) + 權 (quyền) + 債 (trái) + 務 (vụ)
Hán Việt: đối ngoại trái quyền trái vụ · Pinyin: duì wài zhài quán zhài wù
Cấu tạo: 對 (đối) + 外 (ngoại) + 債 (trái) + 權 (quyền) + 債 (trái) + 務 (vụ)