對開式鐵心
đối khai thức thiết tâm
Hán Việt: đối khai thức thiết tâm · Pinyin: duì kāi shì tiě xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 開 (khai) + 式 (thức) + 鐵 (thiết) + 心 (tâm)
Hán Việt: đối khai thức thiết tâm · Pinyin: duì kāi shì tiě xīn
Cấu tạo: 對 (đối) + 開 (khai) + 式 (thức) + 鐵 (thiết) + 心 (tâm)