對抗牽伸術
đối kháng khiên thân thuật
Hán Việt: đối kháng khiên thân thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 抗 (kháng) + 牽 (khiên) + 伸 (thân) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui contraextension
Hán Việt: đối kháng khiên thân thuật
Cấu tạo: 對 (đối) + 抗 (kháng) + 牽 (khiên) + 伸 (thân) + 術 (thuật)