對映結構體

đối ánh kết cấu thể

Hán Việt: đối ánh kết cấu thể

Tổng quan

hình chiếu (trong gương), đối hình

Cấu tạo: (đối) + (ánh) + (kết) + (cấu) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình chiếu (trong gương), đối hình