對映結構的 đối ánh kết cấu đích Hán Việt: đối ánh kết cấu đích Tổng quan xem enantiomorph Cấu tạo: 對 (đối) + 映 (ánh) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 的 (đích)Hán Việtđối ánh kết cấu đíchCấu tạo對 + 映 + 結 + 構 + 的 · đối + ánh + kết + cấu + đích nghĩa thành phần: đối + ánh + kết + cấu + đích Nghĩa ViệtCihui xem enantiomorph