對某事生氣 đối mỗ sự sanh khí Hán Việt: đối mỗ sự sanh khí Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 某 (mỗ) + 事 (sự) + 生 (sanh) + 氣 (khí)Hán Việtđối mỗ sự sanh khíCấu tạo對 + 某 + 事 + 生 + 氣 · đối + mỗ + sự + sanh + khí nghĩa thành phần: đối + mỗ + sự + sanh + khí Nghĩa EngCihui in wrong spirit