對某人冷淡 đối mỗ nhân lãnh đạm Hán Việt: đối mỗ nhân lãnh đạm Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 冷 (lãnh) + 淡 (đạm)Hán Việtđối mỗ nhân lãnh đạmCấu tạo對 + 某 + 人 + 冷 + 淡 · đối + mỗ + nhân + lãnh + đạm nghĩa thành phần: đối + mỗ + nhân + lãnh + đạm Nghĩa EngCihui turn cold shoulder sb.