對某人施壓

đối mỗ nhân thi áp

Hán Việt: đối mỗ nhân thi áp

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (mỗ) + (nhân) + (thi) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui put the heat on sb