對某人施壓 đối mỗ nhân thi áp Hán Việt: đối mỗ nhân thi áp Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 施 (thi) + 壓 (áp)Hán Việtđối mỗ nhân thi ápCấu tạo對 + 某 + 人 + 施 + 壓 · đối + mỗ + nhân + thi + áp nghĩa thành phần: đối + mỗ + nhân + thi + áp Nghĩa EngCihui put the heat on sb