對某人有利 đối mỗ nhân hữu lợi Hán Việt: đối mỗ nhân hữu lợi Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 有 (hữu) + 利 (lợi)Hán Việtđối mỗ nhân hữu lợiCấu tạo對 + 某 + 人 + 有 + 利 · đối + mỗ + nhân + hữu + lợi nghĩa thành phần: đối + mỗ + nhân + hữu + lợi Nghĩa EngCihui in one's favor