對某人來說 đối mỗ nhân lai thuyết Hán Việt: đối mỗ nhân lai thuyết Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 來 (lai) + 說 (thuyết)Hán Việtđối mỗ nhân lai thuyếtCấu tạo對 + 某 + 人 + 來 + 說 · đối + mỗ + nhân + lai + thuyết nghĩa thành phần: đối + mỗ + nhân + lai + thuyết Nghĩa EngCihui for one's part