對某人讓步 đối mỗ nhân nhượng bộ Hán Việt: đối mỗ nhân nhượng bộ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 讓 (nhượng) + 步 (bộ)Hán Việtđối mỗ nhân nhượng bộCấu tạo對 + 某 + 人 + 讓 + 步 · đối + mỗ + nhân + nhượng + bộ nghĩa thành phần: đối + mỗ + nhân + nhượng + bộ Nghĩa EngCihui go halfway meet sb