對某人課稅 đối mỗ nhân khóa thuế Hán Việt: đối mỗ nhân khóa thuế Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 課 (khóa) + 稅 (thuế)Hán Việtđối mỗ nhân khóa thuếCấu tạo對 + 某 + 人 + 課 + 稅 · đối + mỗ + nhân + khóa + thuế nghĩa thành phần: đối + mỗ + nhân + khóa + thuế Nghĩa EngCihui assess tax on sb