對水穩定的 đối thủy ổn định đích Hán Việt: đối thủy ổn định đích Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 水 (thủy) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 的 (đích)Hán Việtđối thủy ổn định đíchCấu tạo對 + 水 + 穩 + 定 + 的 · đối + thủy + ổn + định + đích nghĩa thành phần: đối + thủy + ổn + định + đích Nghĩa EngCihui hydrostable