對流性塵暴 đối lưu tính trần bạo Hán Việt: đối lưu tính trần bạo Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 流 (lưu) + 性 (tính) + 塵 (trần) + 暴 (bạo)Hán Việtđối lưu tính trần bạoCấu tạo對 + 流 + 性 + 塵 + 暴 · đối + lưu + tính + trần + bạo nghĩa thành phần: đối + lưu + tính + trần + bạo Nghĩa EngCihui andhi