校對打樣機 jiào duì dǎ yàng jī · giáo đối đả dạng ki Hán Việt: giáo đối đả dạng ki · Pinyin: jiào duì dǎ yàng jī Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 對 (đối) + 打 (đả) + 樣 (dạng) + 機 (ki)Pinyinjiào duì dǎ yàng jīHán Việtgiáo đối đả dạng kiCấu tạo校 + 對 + 打 + 樣 + 機 · giáo + đối + đả + dạng + ki nghĩa thành phần: giáo + đối + đả + dạng + ki