對症療法的

đối chứng liệu pháp đích

Hán Việt: đối chứng liệu pháp đích

Tổng quan

(y học) (thuộc) phép chữa đối chứng

Cấu tạo: (đối) + (chứng) + (liệu) + (pháp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) (thuộc) phép chữa đối chứng