對着光檢查

đối trứ quang kiểm tra

Hán Việt: đối trứ quang kiểm tra

Tổng quan

cây nến, (vật lý) nến ((cũng) candle power), (xem) burn, thua xa không sánh được, không đáng xách dép cho, (xem) game, (tục ngữ) tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh, soi (trứng)

Cấu tạo: (đối) + (trứ) + (quang) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây nến, (vật lý) nến ((cũng) candle power), (xem) burn, thua xa không sánh được, không đáng xách dép cho, (xem) game, (tục ngữ) tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh, soi (trứng)