對稱多項式 duì chèn duō xiàng shì · đối xưng đa hạng thức Hán Việt: đối xưng đa hạng thức · Pinyin: duì chèn duō xiàng shì Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 多 (đa) + 項 (hạng) + 式 (thức)Pinyinduì chèn duō xiàng shìHán Việtđối xưng đa hạng thứcCấu tạo對 + 稱 + 多 + 項 + 式 · đối + xưng + đa + hạng + thức nghĩa thành phần: đối + xưng + đa + hạng + thức