對空監視哨
đối không giam thị tiếu
Hán Việt: đối không giam thị tiếu
Tổng quan
máy bay trinh sát
Cấu tạo: 對 (đối) + 空 (không) + 監 (giam) + 視 (thị) + 哨 (tiếu)
Nghĩa
Việt
- Cihui máy bay trinh sát
Eng
- Cihui 對空監視哨 uìkōng jiānshìshào n. antiaircraft lookout/scout; ground observer