對等連接詞 đối đẳng liên tiếp từ Hán Việt: đối đẳng liên tiếp từ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 等 (đẳng) + 連 (liên) + 接 (tiếp) + 詞 (từ)Hán Việtđối đẳng liên tiếp từCấu tạo對 + 等 + 連 + 接 + 詞 · đối + đẳng + liên + tiếp + từ nghĩa thành phần: đối + đẳng + liên + tiếp + từ Nghĩa EngCihui 對等連接詞 uìděng liánjiēcí n. <lg.> coordinator