對羥基苯甲酸酯
Pinyin: duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ
Tổng quan
paraben (hóa học)
Cấu tạo: 對 (đối) + 羥 + 基 (cơ) + 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 酸 (toan) + 酯 (chỉ)
Nghĩa
Việt
- Cihui paraben (hóa học)
Eng
- CC-CEDICT paraben (chemistry)
- Cihui paraben (chemistry)
Pinyin: duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ
paraben (hóa học)
Cấu tạo: 對 (đối) + 羥 + 基 (cơ) + 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 酸 (toan) + 酯 (chỉ)