對補的分配 đối bổ đích phân phối Hán Việt: đối bổ đích phân phối Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 補 (bổ) + 的 (đích) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtđối bổ đích phân phốiCấu tạo對 + 補 + 的 + 分 + 配 · đối + bổ + đích + phân + phối nghĩa thành phần: đối + bổ + đích + phân + phối Nghĩa EngCihui 對補的分配 uìbǔ de fēnpèi n. complementary distribution