對身體有害 duì shēn tǐ yǒu hài · đối thân thể hữu hại Hán Việt: đối thân thể hữu hại · Pinyin: duì shēn tǐ yǒu hài Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 身 (thân) + 體 (thể) + 有 (hữu) + 害 (hại)Pinyinduì shēn tǐ yǒu hàiHán Việtđối thân thể hữu hạiCấu tạo對 + 身 + 體 + 有 + 害 · đối + thân + thể + hữu + hại nghĩa thành phần: đối + thân + thể + hữu + hại