对首心念法

đối thủ tâm niệm pháp

Hán Việt: đối thủ tâm niệm pháp

Tổng quan

đối thủ tâm niệm pháp (術語)見羯磨條。☸

Cấu tạo: (đối) + (thủ) + (tâm) + (niệm) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối thủ tâm niệm pháp (術語)見羯磨條。☸