對馬海峽海戰

duì mǎ hǎi xiá hǎi zhàn đối mã hải hạp hải chiến

Hán Việt: đối mã hải hạp hải chiến · Pinyin: duì mǎ hǎi xiá hǎi zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (mã) + (hải) + (hạp) + (hải) + (chiến)