尋呼服務業 tầm hô phục vụ nghiệp Hán Việt: tầm hô phục vụ nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 呼 (hô) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 業 (nghiệp)Hán Việttầm hô phục vụ nghiệpCấu tạo尋 + 呼 + 服 + 務 + 業 · tầm + hô + phục + vụ + nghiệp nghĩa thành phần: tầm + hô + phục + vụ + nghiệp Nghĩa EngCihui 尋呼服務業 únhū fúwùyè p.w. paging services