尋找投資者 xún zhǎo tóu zī zhě · tầm hoa đầu tư giả Hán Việt: tầm hoa đầu tư giả · Pinyin: xún zhǎo tóu zī zhě Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 找 (hoa) + 投 (đầu) + 資 (tư) + 者 (giả)Pinyinxún zhǎo tóu zī zhěHán Việttầm hoa đầu tư giảCấu tạo尋 + 找 + 投 + 資 + 者 · tầm + hoa + đầu + tư + giả nghĩa thành phần: tầm + hoa + đầu + tư + giả