尋求

xún qiú tầm cầu

Hán Việt: tầm cầu · Pinyin: xún qiú

Tổng quan

tìm kiếm | tìm

Cấu tạo: (tầm) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm | tìm
  • Cihui tầm cầu tầm cầu ☆Tìm kiếm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 找尋探求。《後漢書.卷八十二.方術傳下.郭玉傳》:「弟子程高尋求積年,翁乃授之。」《朱子語類.卷七十三.易.困》:「看易,不當更去卦爻中尋求道理當如何處置這個。」也作「尋覓」、「尋找」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻找追求:~知识|~真理。

Eng

  • CC-CEDICT to seek; to look for
  • Cihui to seek; to look for

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

找寻 · 探索 · 物色