導演剪輯版 dǎoyǎnjiǎnjíbǎn · đạo diễn tiễn tập bản Hán Việt: đạo diễn tiễn tập bản · Pinyin: dǎoyǎnjiǎnjíbǎn Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 演 (diễn) + 剪 (tiễn) + 輯 (tập) + 版 (bản)PinyindǎoyǎnjiǎnjíbǎnHán Việtđạo diễn tiễn tập bảnCấu tạo導 + 演 + 剪 + 輯 + 版 · đạo + diễn + tiễn + tập + bản nghĩa thành phần: đạo + diễn + tiễn + tập + bản Nghĩa EngCihui director's cut