導電性塑料 đạo điện tính tố liêu Hán Việt: đạo điện tính tố liêu Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 電 (điện) + 性 (tính) + 塑 (tố) + 料 (liêu)Hán Việtđạo điện tính tố liêuCấu tạo導 + 電 + 性 + 塑 + 料 · đạo + điện + tính + tố + liêu nghĩa thành phần: đạo + điện + tính + tố + liêu Nghĩa EngCihui Markite