导管植物门

đạo quản thực vật môn

Hán Việt: đạo quản thực vật môn

Tổng quan

Cấu tạo: 導 (đạo) + 管 (quản) + 植 (thực) + 物 (vật) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực vật có mạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Tracheophyta

Eng

  • Cihui Tracheophyta

Từ liên quan

Gần nghĩa

导管插入术 · 导管组织