Tổng quan
Cấu tạo: 導 (đạo) + 線 (tuyến) + 系 (hệ) + 統 (thống)
- Hán Việt
- đạo tuyến hệ thống
- Cấu tạo
- 導 + 線 + 系 + 統 · đạo + tuyến + hệ + thống
nghĩa thành phần: đạo + tuyến + hệ + thống
Từ liên quan
Gần nghĩa
导线测量 · 系统发生 · 系统角色 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性