壽司專賣店 thọ ti chuyên mại điếm Hán Việt: thọ ti chuyên mại điếm Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 司 (ti) + 專 (chuyên) + 賣 (mại) + 店 (điếm)Hán Việtthọ ti chuyên mại điếmCấu tạo壽 + 司 + 專 + 賣 + 店 · thọ + ti + chuyên + mại + điếm nghĩa thành phần: thọ + ti + chuyên + mại + điếm Nghĩa EngCihui 壽司專賣店 hòusī zhuānmàidiàn p.w. sushi restaurant