封建制度的

phong kiến chế độ đích

Hán Việt: phong kiến chế độ đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mang mối hận thù, mang mối cừu hận, mang mối thù truyền kiếp, phong kiến phong kiến

Cấu tạo: (phong) + (kiến) + (chế) + (độ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mang mối hận thù, mang mối cừu hận, mang mối thù truyền kiếp, phong kiến phong kiến