封建士大夫

fēng jiàn shì dà fū phong kiến sĩ đại phu

Hán Việt: phong kiến sĩ đại phu · Pinyin: fēng jiàn shì dà fū

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kiến) + (sĩ) + (đại) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指封建时代的官僚阶层和士人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指封建时代的官僚阶层和士人。