封建社會主義

fēng jiàn shè huì zhǔ yì phong kiến xã hội chủ nghĩa

Hán Việt: phong kiến xã hội chủ nghĩa · Pinyin: fēng jiàn shè huì zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kiến) + (xã) + (hội) + (chủ) + (nghĩa)