封鎖用船舶

phong tỏa dụng thuyền bạc

Hán Việt: phong tỏa dụng thuyền bạc

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tỏa) + (dụng) + (thuyền) + (bạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui blockship