封閉式回答 phong bế thức hồi đáp Hán Việt: phong bế thức hồi đáp Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 式 (thức) + 回 (hồi) + 答 (đáp)Hán Việtphong bế thức hồi đápCấu tạo封 + 閉 + 式 + 回 + 答 · phong + bế + thức + hồi + đáp nghĩa thành phần: phong + bế + thức + hồi + đáp Nghĩa EngCihui 封閉式回答 ēngbìshì huídá n. <lg.> closed-ended response