封闭火灾区 phong bế hỏa tai khu Hán Việt: phong bế hỏa tai khu Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 火 (hỏa) + 災 (tai) + 區 (khu)Hán Việtphong bế hỏa tai khuTừ loạithànhCấu tạo封 + 閉 + 火 + 災 + 區 · phong + bế + hỏa + tai + khu nghĩa thành phần: phong + bế + hỏa + tai + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khu vực cháy kínMainlandKaggle Zh-Vi bashingEngCihui bashing Từ liên quan Gần nghĩa封闭性开局 · 封閉療法 · 封闭疗法 · 封闭式回答 · 封闭性词类 · 封闭世界假说 · 封闭体系 · 封闭元音