封閉火災區 phong bế hỏa tai khu Hán Việt: phong bế hỏa tai khu Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 火 (hỏa) + 災 (tai) + 區 (khu)Hán Việtphong bế hỏa tai khuCấu tạo封 + 閉 + 火 + 災 + 區 · phong + bế + hỏa + tai + khu nghĩa thành phần: phong + bế + hỏa + tai + khu Nghĩa EngCihui bashing