射擊斷續器

shè jī duàn xù qì xạ kích đoạn tục khí

Hán Việt: xạ kích đoạn tục khí · Pinyin: shè jī duàn xù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (kích) + (đoạn) + (tục) + (khí)