射击断续器

shè jī duàn xù qìxạ kích đoạn tục khí

Hán Việt: xạ kích đoạn tục khí · Pinyin: shè jī duàn xù qì

Tổng quan

Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 斷 (đoạn) + 續 (tục) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ ngắt

Đức

  • Handedict Unterbrechergetriebe (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

射击名手 · 射击壕沟 · 射击越标 · 射击近于 · 射击类游戏 · 射击运动员 · 射击位置 · 射击命令