射击运动员

shè jí yùn dòng yuánxạ kích vận động viên

Hán Việt: xạ kích vận động viên · Pinyin: shè jí yùn dòng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận động viên bắn súng

Đức

  • Handedict Schütze, Schießsportler

Từ liên quan

Gần nghĩa

动员发言 · 动员解除 · 射击名手 · 射击壕沟 · 射击越标 · 射击近于 · 射击断续器 · 射击类游戏