射擊運動員 shè jí yùn dòng yuán · xạ kích vận động viên Hán Việt: xạ kích vận động viên · Pinyin: shè jí yùn dòng yuán Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)Pinyinshè jí yùn dòng yuánHán Việtxạ kích vận động viênCấu tạo射 + 擊 + 運 + 動 + 員 · xạ + kích + vận + động + viên nghĩa thành phần: xạ + kích + vận + động + viên