射極跟隨器 shè jí gēn suí qì · xạ cực cân tùy khí Hán Việt: xạ cực cân tùy khí · Pinyin: shè jí gēn suí qì Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 極 (cực) + 跟 (cân) + 隨 (tùy) + 器 (khí)Pinyinshè jí gēn suí qìHán Việtxạ cực cân tùy khíCấu tạo射 + 極 + 跟 + 隨 + 器 · xạ + cực + cân + tùy + khí nghĩa thành phần: xạ + cực + cân + tùy + khí