射氣測量法 xạ khí trắc lượng pháp Hán Việt: xạ khí trắc lượng pháp Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 氣 (khí) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)Hán Việtxạ khí trắc lượng phápCấu tạo射 + 氣 + 測 + 量 + 法 · xạ + khí + trắc + lượng + pháp nghĩa thành phần: xạ + khí + trắc + lượng + pháp Nghĩa EngCihui emanometry