射氣治療院 xạ khí trì liệu viện Hán Việt: xạ khí trì liệu viện Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 氣 (khí) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 院 (viện)Hán Việtxạ khí trì liệu việnCấu tạo射 + 氣 + 治 + 療 + 院 · xạ + khí + trì + liệu + viện nghĩa thành phần: xạ + khí + trì + liệu + viện Nghĩa EngCihui emanatorium